遥远
yáo yuǎnㄧㄠˊ ㄩㄢˇ
Phồn thể: 遙遠
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5
Nghĩa(tính từ)
distant; remote
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
13 nét
VIỄN · 7 nét
xa
yáo yuǎnㄧㄠˊ ㄩㄢˇ
Phồn thể: 遙遠
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5
distant; remote
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
13 nét
VIỄN · 7 nét
xa