辩证
biàn zhèngㄅㄧㄢˋ ㄓㄥˋ
Phồn thể: 辯證
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(từ khu biệt, phó từ, động từ)
to investigate; dialectical
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
BIỆN · 16 nét
CHỨNG · 7 nét
giấy chứng nhận, thẻ, giấy tờ (身份证, 学生证); chứng minh, bằng chứng
Từ liên quan
- 辩论 biàn lùn — tranh luận; biện luận; cuộc tranh biện
- 辩护 biàn hù — to speak in defense of; to argue in favor of; to defend; to plead
- 辩解 biàn jiě — to explain; to justify; to defend (a point of view etc); to provide an explanation; to try to defend oneself
- 答辩 dá biàn — to reply (to an accusation); to defend one's dissertation