Bỏ qua, tới nội dung

辩证

biàn zhèngㄅㄧㄢˋ ㄓㄥˋ

Phồn thể: 辯證

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(từ khu biệt, phó từ, động từ)

to investigate; dialectical

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BIỆN · 16 nét

CHỨNG · 7 nét

giấy chứng nhận, thẻ, giấy tờ (身份证, 学生证); chứng minh, bằng chứng