答辩
dá biànㄉㄚˊ ㄅㄧㄢˋ
Phồn thể: 答辯
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh động từ, động từ)
to reply (to an accusation); to defend one's dissertation
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐÁP · 12 nét
đáp, nhận lời (đọc dā, trong 答应, 答理)
BIỆN · 16 nét