Bỏ qua, tới nội dung

辩解

biàn jiěㄅㄧㄢˋ ㄐㄧㄝˇ

Phồn thể: 辯解

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to explain; to justify; to defend (a point of view etc); to provide an explanation; to try to defend oneself

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BIỆN · 16 nét

GIẢI · 13 nét