轮换
lún huànㄌㄨㄣˊ ㄏㄨㄢˋ
Phồn thể: 輪換
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to rotate; to take turns
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
LUÂN · 8 nét
HOÁN · 10 nét
đổi, thay; đổi (tiền)
lún huànㄌㄨㄣˊ ㄏㄨㄢˋ
Phồn thể: 輪換
HSK 3.0 · 7–9
to rotate; to take turns
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
LUÂN · 8 nét
HOÁN · 10 nét
đổi, thay; đổi (tiền)