Bỏ qua, tới nội dung

轮廓

lún kuòㄌㄨㄣˊ ㄎㄨㄛˋ

Phồn thể: 輪廓

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

an outline; silhouette

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

LUÂN · 8 nét

13 nét