轮胎
lún tāiㄌㄨㄣˊ ㄊㄞ
Phồn thể: 輪胎
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 3
Nghĩa(danh từ)
tire; pneumatic tire
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
LUÂN · 8 nét
9 nét
lún tāiㄌㄨㄣˊ ㄊㄞ
Phồn thể: 輪胎
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 3
tire; pneumatic tire
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
LUÂN · 8 nét
9 nét