轮船
lún chuánㄌㄨㄣˊ ㄔㄨㄢˊ
Phồn thể: 輪船
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4
Nghĩa(danh từ)
steamship; steamer; steamboat
Lượng từ đi kèm: 艘
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
LUÂN · 8 nét
THUYỀN · 11 nét
thuyền, tàu (thủy)
lún chuánㄌㄨㄣˊ ㄔㄨㄢˊ
Phồn thể: 輪船
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4
steamship; steamer; steamboat
Lượng từ đi kèm: 艘
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
LUÂN · 8 nét
THUYỀN · 11 nét
thuyền, tàu (thủy)