轮子
lún ziㄌㄨㄣˊ ㄗ˙
Phồn thể: 輪子
HSK 3.0 · 6TOCFL 4
Nghĩa(danh từ)
wheel; (derog.) Falun Gong practitioner
Lượng từ đi kèm: 个
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
LUÂN · 8 nét
TỬ · 3 nét
con, con cái; hạt (瓜子); (trong từ ghép) con trai