Bỏ qua, tới nội dung

路途

lù túㄌㄨˋ ㄊㄨˊ

Phồn thể: 路途

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

(lit. and fig.) road; path

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

LỘ · 13 nét

đường, con đường; tuyến (xe buýt); họ Lộ

ĐỒ · 10 nét