路程
lù chéngㄌㄨˋ ㄔㄥˊ
Phồn thể: 路程
HSK 3.0 · 6
Nghĩa(danh từ)
route; path traveled; distance traveled; course (of development)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
LỘ · 13 nét
đường, con đường; tuyến (xe buýt); họ Lộ
TRÌNH · 12 nét
lù chéngㄌㄨˋ ㄔㄥˊ
Phồn thể: 路程
HSK 3.0 · 6
route; path traveled; distance traveled; course (of development)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
LỘ · 13 nét
đường, con đường; tuyến (xe buýt); họ Lộ
TRÌNH · 12 nét