路灯
lù dēngㄌㄨˋ ㄉㄥ
Phồn thể: 路燈
TOCFL 4
Nghĩa(danh từ)
street lamp; street light
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
LỘ · 13 nét
đường, con đường; tuyến (xe buýt); họ Lộ
ĐĂNG · 6 nét
đèn
lù dēngㄌㄨˋ ㄉㄥ
Phồn thể: 路燈
TOCFL 4
street lamp; street light
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
LỘ · 13 nét
đường, con đường; tuyến (xe buýt); họ Lộ
ĐĂNG · 6 nét
đèn