Bỏ qua, tới nội dung

路况

lù kuàngㄌㄨˋ ㄎㄨㄤˋ

Phồn thể: 路況

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(danh từ)

road condition(s) (e.g. surface, traffic flow etc)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

LỘ · 13 nét

đường, con đường; tuyến (xe buýt); họ Lộ

HUỐNG · 7 nét