Bỏ qua, tới nội dung

跟进

gēn jìn

Phồn thể: 跟進

TOCFL 5

Nghĩa

to follow; to follow up

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CÂN · 13 nét

với, cùng; đi theo; (so sánh) giống, với; gót chân

TIẾN · 7 nét

vào; tiến lên