Bỏ qua, tới nội dung

跟前

gēn qiánㄍㄣ ㄑㄧㄢˊ

Phồn thể: 跟前

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩagēn qián(từ chỉ phương vị)

the front (of); (in) front; (in) sb's presence; just before (a date)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Nghĩagēn qian(từ chỉ phương vị)

(of children, parents etc) at one's side; living with one

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CÂN · 13 nét

với, cùng; đi theo; (so sánh) giống, với; gót chân

TIỀN · 9 nét

trước, phía trước; trước đây; trước (khi); (số) đầu