Bỏ qua, tới nội dung

跟踪

gēn zōngㄍㄣ ㄗㄨㄥ

Phồn thể: 跟蹤

HSK 6HSK 3.0 · 6

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to follow sb's tracks; to tail; to shadow; tracking

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CÂN · 13 nét

với, cùng; đi theo; (so sánh) giống, với; gót chân

15 nét