Bỏ qua, tới nội dung

走投无路

zǒu tóu wú lùㄗㄡˇ ㄊㄡˊ ㄨˊ ㄌㄨˋ

Phồn thể: 走投無路

HSK 3.0 · 7–9

走投无路 (zǒu tóu wú lù) nghĩa là to be at an impasse (idiom); in a tight spot; at the end of one's rope; desperate.

Nghĩa(cụm cố định)

to be at an impasse (idiom); in a tight spot; at the end of one's rope; desperate

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TẨU · 7 nét

đi (bộ); rời đi; (xe) chạy; đi theo (đường)

ĐẦU · 7 nét

ném, quăng; bỏ vào; gửi (thư, bài); bỏ phiếu; đầu tư; hợp ý

VÔ · 4 nét

không có, không, vô (văn viết)

LỘ · 13 nét

đường, con đường; tuyến (xe buýt); họ Lộ