Bỏ qua, tới nội dung

走廊

zǒu lángㄗㄡˇ ㄌㄤˊ

Phồn thể: 走廊

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

corridor; aisle; hallway; passageway; veranda

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TẨU · 7 nét

đi (bộ); rời đi; (xe) chạy; đi theo (đường)

11 nét