走漏
zǒu lòuㄗㄡˇ ㄌㄡˋ
Phồn thể: 走漏
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
to leak (information, secrets etc); to smuggle and evade tax; to suffer shrinkage (partial loss of goods due to theft etc)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TẨU · 7 nét
đi (bộ); rời đi; (xe) chạy; đi theo (đường)
LẬU · 14 nét
rò, dột, chảy; lộ (bí mật); sót, bỏ sót