Bỏ qua, tới nội dung

走弯路

zǒu wān lùㄗㄡˇ ㄨㄢ ㄌㄨˋ

Phồn thể: 走彎路

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to take an indirect route; to waste one's time by using an inappropriate method

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TẨU · 7 nét

đi (bộ); rời đi; (xe) chạy; đi theo (đường)

LOAN · 9 nét

cong, uốn cong; khúc quanh, chỗ rẽ; cúi (lưng)

LỘ · 13 nét

đường, con đường; tuyến (xe buýt); họ Lộ