Bỏ qua, tới nội dung

赛车

sài chēㄙㄞˋ ㄔㄜ

Phồn thể: 賽車

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ, danh động từ, động từ)

auto race; cycle race; race car

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TÁI · 14 nét

XA · 4 nét

xe (ô tô, xe đạp…); lượng từ: chuyến xe, xe (hàng); (cũng là họ Xa)