Bỏ qua, tới nội dung

竞赛

jìng sàiㄐㄧㄥˋ ㄙㄞˋ

Phồn thể: 競賽

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(danh động từ, động từ)

to compete; to race; contest; competition; match; race

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CẠNH · 10 nét

TÁI · 14 nét