Bỏ qua, tới nội dung

赛跑

sài pǎoㄙㄞˋ ㄆㄠˇ

Phồn thể: 賽跑

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩa(động từ, danh động từ)

race (running); to race (running)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TÁI · 14 nét

BÀO · 12 nét

(thú vật) cào đất bằng chân