赛
sàiㄙㄞˋ
Phồn thể: 賽
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(danh động từ, động từ)
to compete; competition; match; to surpass; better than; superior to; to excel
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TÁI · 14 nét
sàiㄙㄞˋ
Phồn thể: 賽
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
to compete; competition; match; to surpass; better than; superior to; to excel
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
TÁI · 14 nét