财经
cái jīngㄘㄞˊ ㄐㄧㄥ
Phồn thể: 財經
HSK 3.0 · 7–9
财经 (cái jīng) nghĩa là finance and economics.
Nghĩa(danh từ)
finance and economics
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TÀI · 7 nét
KINH · 8 nét
cái jīngㄘㄞˊ ㄐㄧㄥ
Phồn thể: 財經
HSK 3.0 · 7–9
财经 (cái jīng) nghĩa là finance and economics.
finance and economics
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
TÀI · 7 nét
KINH · 8 nét