Bỏ qua, tới nội dung

财富

cái fùㄘㄞˊ ㄈㄨˋ

Phồn thể: 財富

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(danh từ)

wealth; riches

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TÀI · 7 nét

PHÚ · 12 nét

giàu, giàu có; phong phú, nhiều; (cũng là họ Phú)