财物
cái wùㄘㄞˊ ㄨˋ
Phồn thể: 財物
HSK 3.0 · 6
Nghĩa(danh từ)
property; belongings
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TÀI · 7 nét
VẬT · 8 nét
cái wùㄘㄞˊ ㄨˋ
Phồn thể: 財物
HSK 3.0 · 6
property; belongings
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
TÀI · 7 nét
VẬT · 8 nét