诚意
chéng yìㄔㄥˊ ㄧˋ
Phồn thể: 誠意
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
Nghĩa(danh từ)
sincerity; good faith
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THÀNH · 8 nét
Ý · 13 nét
chéng yìㄔㄥˊ ㄧˋ
Phồn thể: 誠意
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
sincerity; good faith
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
THÀNH · 8 nét
Ý · 13 nét