诚挚
chéng zhìㄔㄥˊ ㄓˋ
Phồn thể: 誠摯
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(tính từ, phó tính từ)
sincere; cordial
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THÀNH · 8 nét
10 nét
chéng zhìㄔㄥˊ ㄓˋ
Phồn thể: 誠摯
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
sincere; cordial
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
THÀNH · 8 nét
10 nét