诚恳
chéng kěnㄔㄥˊ ㄎㄣˇ
Hán Việt: THÀNH KHẨN
Phồn thể: 誠懇
HSK 5HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
Nghĩa(tính từ, phó tính từ, danh tính từ)
thành khẩn, chân thành
Ví dụ
他诚恳地向大家道歉。
tā chéng kěn dì xiàng dà jiā dào qiàn.
Anh ấy thành khẩn xin lỗi mọi người.
她的态度非常诚恳。
tā de tài dù fēi cháng chéng kěn.
Thái độ của cô ấy rất chân thành.
谢谢你诚恳的建议。
xiè xiè nǐ chéng kěn de jiàn yì.
Cảm ơn lời khuyên chân thành của bạn.
Từ hay nhầm
- 真诚 — 真诚 là chân thật từ trong lòng (tình cảm); 诚恳 nhấn mạnh thái độ, lời nói thành khẩn.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THÀNH · 8 nét
KHẨN · 10 nét