Bỏ qua, tới nội dung

忠诚

zhōng chéngㄓㄨㄥ ㄔㄥˊ

Phồn thể: 忠誠

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(tính từ, danh tính từ, động từ, phó tính từ)

devoted; loyal; fidelity; loyalty

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

8 nét

THÀNH · 8 nét