Bỏ qua, tới nội dung

诚心

chéng xīn

Phồn thể: 誠心

TOCFL 5

Nghĩa

sincerity

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THÀNH · 8 nét

TÂM · 4 nét

tim; lòng, tâm, trái tim (tình cảm); trung tâm, giữa