Bỏ qua, tới nội dung

讲解

jiǎng jiěㄐㄧㄤˇ ㄐㄧㄝˇ

Phồn thể: 講解

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to explain

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

GIẢNG · 6 nét

nói, kể; giảng, giảng giải; chú trọng (讲卫生)

GIẢI · 13 nét