Bỏ qua, tới nội dung

讲理

jiǎng lǐ

Phồn thể: 講理

TOCFL 5

Nghĩa

to argue; to reason with sb; to talk sense; to be reasonable

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

GIẢNG · 6 nét

nói, kể; giảng, giảng giải; chú trọng (讲卫生)

LÝ · 11 nét