讲习
jiǎng xí
Phồn thể: 講習
TOCFL 5
Nghĩa
to lecture; to instruct
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
GIẢNG · 6 nét
nói, kể; giảng, giảng giải; chú trọng (讲卫生)
TẬP · 3 nét
jiǎng xí
Phồn thể: 講習
TOCFL 5
to lecture; to instruct
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
GIẢNG · 6 nét
nói, kể; giảng, giảng giải; chú trọng (讲卫生)
TẬP · 3 nét