Bỏ qua, tới nội dung

言辞

yán cíㄧㄢˊ ㄘˊ

Phồn thể: 言辭

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

words; expression; what one says

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NGÔN · 7 nét

TỪ · 13 nét