Bỏ qua, tới nội dung

言语

yán yǔㄧㄢˊ ㄩˇ

Phồn thể: 言語

HSK 3.0 · 6

言语 (yán yǔ) nghĩa là words; speech; (spoken) language.

Nghĩayán yǔ(danh từ, động từ, danh động từ)

words; speech; (spoken) language

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Nghĩayán yu(danh từ, động từ, danh động từ)

to speak; to tell

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NGÔN · 7 nét

NGỮ · 9 nét