三角
sān jiǎoㄙㄢ ㄐㄧㄠˇ
Phồn thể: 三角
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
triangle
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TAM · 3 nét
ba, số 3; (cũng là họ Tam)
GIÁC · 7 nét
vai (diễn) (trong 角色, 主角); họ Giác
sān jiǎoㄙㄢ ㄐㄧㄠˇ
Phồn thể: 三角
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
triangle
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
TAM · 3 nét
ba, số 3; (cũng là họ Tam)
GIÁC · 7 nét
vai (diễn) (trong 角色, 主角); họ Giác