Bỏ qua, tới nội dung

被迫

bèi pòㄅㄟˋ ㄆㄛˋ

Phồn thể: 被迫

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(phó từ)

to be compelled; to be forced

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BỊ · 10 nét

bị, được (giới từ câu bị động, đứng trước người thực hiện); chăn

BỨC · 8 nét