Bỏ qua, tới nội dung

被动

bèi dòngㄅㄟˋ ㄉㄨㄥˋ

Phồn thể: 被動

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 3

Nghĩa(tính từ, phó tính từ)

passive

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BỊ · 10 nét

bị, được (giới từ câu bị động, đứng trước người thực hiện); chăn

ĐỘNG · 6 nét

động, cử động; chạm vào, đụng đến; làm cảm động