补考
bǔ kǎoㄅㄨˇ ㄎㄠˇ
Phồn thể: 補考
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to sit for a makeup exam; to resit an exam; makeup exam; resit
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
BỔ · 7 nét
KHẢO · 6 nét
thi; kiểm tra; thi vào, thi đỗ
bǔ kǎoㄅㄨˇ ㄎㄠˇ
Phồn thể: 補考
to sit for a makeup exam; to resit an exam; makeup exam; resit
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
BỔ · 7 nét
KHẢO · 6 nét
thi; kiểm tra; thi vào, thi đỗ