Bỏ qua, tới nội dung

补助

bǔ zhùㄅㄨˇ ㄓㄨˋ

Phồn thể: 補助

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩa(danh từ, danh động từ, động từ)

to subsidize; subsidy; allowance

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BỔ · 7 nét

TRỢ · 7 nét