补习班
bǔ xí bān
Phồn thể: 補習班
TOCFL 4
Nghĩa
cram class; cram school; evening classes
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
BỔ · 7 nét
TẬP · 3 nét
BAN · 10 nét
lớp (học); ca (làm việc); chuyến (xe, máy bay); họ Ban
bǔ xí bān
Phồn thể: 補習班
TOCFL 4
cram class; cram school; evening classes
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
BỔ · 7 nét
TẬP · 3 nét
BAN · 10 nét
lớp (học); ca (làm việc); chuyến (xe, máy bay); họ Ban