虚构
xū gòuㄒㄩ ㄍㄡˋ
Phồn thể: 虛構
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to make up; fabrication; fictional; imaginary
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HƯ · 11 nét
CẤU · 8 nét
xū gòuㄒㄩ ㄍㄡˋ
Phồn thể: 虛構
HSK 3.0 · 7–9
to make up; fabrication; fictional; imaginary
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
HƯ · 11 nét
CẤU · 8 nét