Bỏ qua, tới nội dung

虚拟

xū nǐㄒㄩ ㄋㄧˇ

Phồn thể: 虛擬

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh động từ, động từ)

to imagine; to make up; fictitious; theoretical; hypothetical; (computing) to emulate; (computing) virtual

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HƯ · 11 nét

7 nét