虚弱
xū ruòㄒㄩ ㄖㄨㄛˋ
Phồn thể: 虛弱
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(tính từ)
weak; in poor health
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HƯ · 11 nét
NHƯỢC · 10 nét
yếu, yếu ớt; kém (hơn)
xū ruòㄒㄩ ㄖㄨㄛˋ
Phồn thể: 虛弱
HSK 3.0 · 7–9
weak; in poor health
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
HƯ · 11 nét
NHƯỢC · 10 nét
yếu, yếu ớt; kém (hơn)