虚幻
xū huànㄒㄩ ㄏㄨㄢˋ
Phồn thể: 虛幻
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(tính từ, danh từ)
imaginary; illusory
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HƯ · 11 nét
ẢO · 4 nét
xū huànㄒㄩ ㄏㄨㄢˋ
Phồn thể: 虛幻
HSK 3.0 · 7–9
imaginary; illusory
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
HƯ · 11 nét
ẢO · 4 nét