营造
yíng zàoㄧㄥˊ ㄗㄠˋ
Phồn thể: 營造
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(động từ)
to build (housing); to construct; to make
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
DOANH · 11 nét
TẠO · 10 nét
làm, chế tạo, xây dựng; đặt (câu); bịa đặt
yíng zàoㄧㄥˊ ㄗㄠˋ
Phồn thể: 營造
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
to build (housing); to construct; to make
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
DOANH · 11 nét
TẠO · 10 nét
làm, chế tạo, xây dựng; đặt (câu); bịa đặt