Bỏ qua, tới nội dung

夏令营

xià lìng yíngㄒㄧㄚˋ ㄌㄧㄥˋ ㄧㄥˊ

Phồn thể: 夏令營

HSK 6HSK 3.0 · 6

Nghĩa(danh từ)

summer camp

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HẠ · 10 nét

mùa hè, mùa hạ; nhà Hạ (Trung Quốc cổ đại); họ Hạ

LỆNH · 5 nét

dùng trong họ kép 令狐 (Lệnh Hồ)

DOANH · 11 nét