Bỏ qua, tới nội dung

良性

liáng xìngㄌㄧㄤˊ ㄒㄧㄥˋ

Phồn thể: 良性

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(từ khu biệt)

positive (in its effect); leading to good consequences; virtuous; (medicine) benign (tumor etc)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

LƯƠNG · 7 nét

TÍNH · 8 nét

tính (tính chất, tính cách); giới tính; hậu tố -tính